摩诃部社

ma ha bộ xã

Hán Việt: ma ha bộ xã

Tổng quan

ma ha bộ xã (異類)夜叉名。譯曰大肩。見孔雀王咒經上。梵Māhābhuja。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (bộ) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha bộ xã (異類)夜叉名。譯曰大肩。見孔雀王咒經上。梵Māhābhuja。☸