摩诃僧祇

ma ha tăng kì

Hán Việt: ma ha tăng kì

Tổng quan

ma ha tăng kì (流派)Mahāsaṃgha,譯曰大眾。結集二部之一。又律藏五部之一。見大眾部條。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (tăng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha tăng kì (流派)Mahāsaṃgha,譯曰大眾。結集二部之一。又律藏五部之一。見大眾部條。☸