摩诃罗阇

ma ha la đồ

Hán Việt: ma ha la đồ

Tổng quan

ma ha la xà (雜語)Mahārāja,又作摩賀羅惹,譯曰大王。見梵語維名。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (la) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha la xà (雜語)Mahārāja,又作摩賀羅惹,譯曰大王。見梵語維名。☸