摩诃萨

ma ha tát

Hán Việt: ma ha tát

Tổng quan

ma ha tát (術語)摩訶薩埵之略。見摩訶薩埵條。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha tát (術語)摩訶薩埵之略。見摩訶薩埵條。☸