摩跌 mó diē · ma điệt Hán Việt: ma điệt · Pinyin: mó diē Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 跌 (điệt)Pinyinmó diēHán Việtma điệtCấu tạo摩 + 跌 · ma + điệt nghĩa thành phần: ma + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踢踏。舞蹈的一种动作。Tân Hoa Tự Điển 1.踢踏。舞蹈的一种动作。