摩踵 mó zhǒng · ma chủng Hán Việt: ma chủng · Pinyin: mó zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 踵 (chủng)Pinyinmó zhǒngHán Việtma chủngCấu tạo摩 + 踵 · ma + chủng nghĩa thành phần: ma + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"摩顶放踵"。 2.古印度诸国的风俗礼节﹐朝见尊敬者时用手抚摩其脚跟﹐以示崇敬。