摩邓祇 ma đặng kì Hán Việt: ma đặng kì Tổng quan ma đặng kì (雜名)Mātaṅgi,摩鄧伽之女聲。見摩鄧伽條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 邓 (đặng) + 祇 (kì)Hán Việtma đặng kìCấu tạo摩 + 邓 + 祇 · ma + đặng + kì nghĩa thành phần: ma + đặng + kì Nghĩa ViệtCihui ma đặng kì (雜名)Mātaṅgi,摩鄧伽之女聲。見摩鄧伽條。☸