摩鐵

mó tiě ma thiết

Hán Việt: ma thiết · Pinyin: mó tiě

Tổng quan

(Đài Loan) (từ mượn) motel

Cấu tạo: (ma) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (từ mượn) motel

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (loanword) motel
  • Cihui (Tw) (loanword) motel