摩門

mó mén ma môn

Hán Việt: ma môn · Pinyin: mó mén

Tổng quan

Mormon (tôn giáo)

Cấu tạo: (ma) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mormon (tôn giáo)

Eng

  • CC-CEDICT Mormon (religion)
  • Cihui Mormon (religion)