摩霄

mó xiāo ma tiêu

Hán Việt: ma tiêu · Pinyin: mó xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接近云天﹐冲天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接近云天﹐冲天。