摩音 ma âm Hán Việt: ma âm Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 音 (âm)Hán Việtma âmCấu tạo摩 + 音 · ma + âm nghĩa thành phần: ma + âm Nghĩa EngCihui 摩音 óyīn n. <lg.> spirant