摩頭

mó tóu ma đầu

Hán Việt: ma đầu · Pinyin: mó tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma đầu (植物)Madhuka,果名。譯曰美果。玄應音義二十四曰:「末度迦果,舊云摩頭,此云美果也。」俱舍光記十八曰:「末度迦是果名,其形如棗,樹似皂賴樹。」☸