摩頂 ma đính Hán Việt: ma đính Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 頂 (đính)Hán Việtma đínhCấu tạo摩 + 頂 · ma + đính nghĩa thành phần: ma + đính Nghĩa EngCihui 摩頂 ódǐng n. ordainment of a Buddhist monk