摭華損實
trích hoa tổn thật
Hán Việt: trích hoa tổn thật · Pinyin: zhí huā sǔn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摭:指摘取;华:同“花”。摘取花朵,损失果实。比喻只顾表面,忘记实质。
Hán Việt: trích hoa tổn thật · Pinyin: zhí huā sǔn shí