摭拾羣言

trích thập quần ngôn

Hán Việt: trích thập quần ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (thập) + (quần) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摭拾群言 híshí qún yán v.o. collect views from various sources