摯剛

zhì gāngchí cương

Hán Việt: chí cương · Pinyin: zhì gāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刚强。

Cấu tạo: 摯 (chí) + 剛 (cương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剛一 · 刚介 · 剛體 · 剛健 · 剛剛 · 剛勁 · 刚勇 · 剛好