摯情
chí tình
Hán Việt: chí tình · Pinyin: zhì qíng
Tổng quan
tình cảm chân thật
Nghĩa
Việt
- Cihui tình cảm chân thật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真誠的情感。如:「這是一部摯情摯愛、感人肺腑的文藝片。」
Eng
- CC-CEDICT true feelings
- Cihui true feelings