摯情

zhì qíngchí tình

Hán Việt: chí tình · Pinyin: zhì qíng

Tổng quan

tình cảm chân thật

新华 · Tân Hoa Đại lục

真誠的情感。如:「這是一部摯情摯愛、感人肺腑的文藝片。」

Cấu tạo: 摯 (chí) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình cảm chân thành
  • Google Alex v6 tình cảm chân thật
  • Biên soạn 摯情 zhìqíng n. 1. true feelings 2. deep emotion/feeling

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真誠的情感。如:「這是一部摯情摯愛、感人肺腑的文藝片。」

Eng

  • Cihui true feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

情義 · 情書 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情傷 · 情侶