摳得緊

khu đắc khẩn

Hán Việt: khu đắc khẩn

Tổng quan

thiệt keo kiệt

Cấu tạo: (khu) + (đắc) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệt keo kiệt

Eng

  • Cihui 摳得緊 ōu de jǐn r.v. be very stingy