摳摟 kōu lǒu · khu lâu Hán Việt: khu lâu · Pinyin: kōu lǒu Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 摟 (lâu)Pinyinkōu lǒuHán Việtkhu lâuCấu tạo摳 + 摟 · khu + lâu nghĩa thành phần: khu + lâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼睛凹陷。《紅樓夢》第五二回:「你只管睡吧!再熬上半夜,明兒把眼睛摳摟了,怎麼處!」EngCihui 摳摟 ōulōu* See kōulou