摳摳唆唆 khu khu toa toa Hán Việt: khu khu toa toa Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 摳 (khu) + 唆 (toa) + 唆 (toa)Hán Việtkhu khu toa toaCấu tạo摳 + 摳 + 唆 + 唆 · khu + khu + toa + toa nghĩa thành phần: khu + khu + toa + toa Nghĩa EngCihui 摳摳唆唆 ōukousuōsuō v.p. stingy; miserly