摳請 kōu qǐng · khu thỉnh Hán Việt: khu thỉnh · Pinyin: kōu qǐng Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 請 (thỉnh)Pinyinkōu qǐngHán Việtkhu thỉnhCấu tạo摳 + 請 · khu + thỉnh nghĩa thành phần: khu + thỉnh