摳請

kōu qǐngkhu thỉnh

Hán Việt: khu thỉnh · Pinyin: kōu qǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抠衣延请。

Cấu tạo: 摳 (khu) + 請 (thỉnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抠唆 · 摳圖 · 抠搜 · 摳腳 · 摳門 · 摳唆 · 摳搜 · 請來