摳門
khu môn
Hán Việt: khu môn · Pinyin: kōu mén
Tổng quan
(tiếng địa phương) keo kiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) keo kiệt
Eng
- CC-CEDICT (dialect) stingy
- Cihui (dialect) stingy
Hán Việt: khu môn · Pinyin: kōu mén
(tiếng địa phương) keo kiệt