摳開 khu khai Hán Việt: khu khai Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 開 (khai)Hán Việtkhu khaiCấu tạo摳 + 開 · khu + khai nghĩa thành phần: khu + khai Nghĩa EngCihui 摳開 ōukāi r.v. <topo.> dismiss; discharge from employment