摴蒲 sư bồ Hán Việt: sư bồ Tổng quan Cấu tạo: 摴 (sư) + 蒲 (bồ)Hán Việtsư bồCấu tạo摴 + 蒲 · sư + bồ nghĩa thành phần: sư + bồ