摶人 tuán rén · đoàn nhân Hán Việt: đoàn nhân · Pinyin: tuán rén Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 人 (nhân)Pinyintuán rénHán Việtđoàn nhânCấu tạo摶 + 人 · đoàn + nhân nghĩa thành phần: đoàn + nhân