摶人 tuán rén·đoàn nhân Hán Việt: đoàn nhân · Pinyin: tuán rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.抟土作人。 Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 人 (nhân)Pinyintuán rénHán Việtđoàn nhânCấu tạo摶 + 人 · đoàn + nhân nghĩa thành phần: đoàn + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人