摶弄

tuán nòng đoàn lộng

Hán Việt: đoàn lộng · Pinyin: tuán nòng

Tổng quan

vê tròn: vo tròn/sắp xếp/sắp đặt/lung lạc

Cấu tạo: (đoàn) + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vê tròn: vo tròn/sắp xếp/sắp đặt/lung lạc
  • Cihui vê tròn; vo tròn; sắp xếp; sắp đặt; lung lạc。同'團弄'。