摶翼 tuán yì · đoàn dực Hán Việt: đoàn dực · Pinyin: tuán yì Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 翼 (dực)Pinyintuán yìHán Việtđoàn dựcCấu tạo摶 + 翼 · đoàn + dực nghĩa thành phần: đoàn + dực