摶飛 tuán fēi · đoàn phi Hán Việt: đoàn phi · Pinyin: tuán fēi Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 飛 (phi)Pinyintuán fēiHán Việtđoàn phiCấu tạo摶 + 飛 · đoàn + phi nghĩa thành phần: đoàn + phi