摶黍 tuán shǔ · đoàn thử Hán Việt: đoàn thử · Pinyin: tuán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 黍 (thử)Pinyintuán shǔHán Việtđoàn thửCấu tạo摶 + 黍 · đoàn + thử nghĩa thành phần: đoàn + thử