摸到 mạc đáo Hán Việt: mạc đáo Tổng quan đụng đến: mò lấy/tới Cấu tạo: 摸 (mạc) + 到 (đáo)Hán Việtmạc đáoCấu tạo摸 + 到 · mạc + đáo nghĩa thành phần: mạc + đáo Nghĩa ViệtCihui đụng đến: mò lấy/tớiEngCihui 摸到 ōdào r.v. touch (st.); feel for