摸到 mạc đáo Hán Việt: mạc đáo Tổng quan mạc đáo: đụng đến/mò lấy/tới Cấu tạo: 摸 (mạc) + 到 (đáo)Hán Việtmạc đáoTừ loạitínhCấu tạo摸 + 到 · mạc + đáo nghĩa thành phần: mạc + đáo Nghĩa ViệtCihui đụng đến: mò lấy/tớiBiên soạn r.v. touch (st.); feel forEngCihui 摸到 ōdào r.v. touch (st.); feel for Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头