摸哨

mō shào mạc tiếu

Hán Việt: mạc tiếu · Pinyin: mō shào

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以隐蔽方式消灭敌方哨兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以隐蔽方式消灭敌方哨兵。

Eng

  • Cihui 摸哨 ōshào v.o. <coll.> surprise the enemy's sentry