摸頭

mō tóu mạc đầu

Hán Việt: mạc đầu · Pinyin: mō tóu

Tổng quan

tìm ra manh mối: lần ra manh mối

Cấu tạo: (mạc) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm ra manh mối: lần ra manh mối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);由于接触客观事物而有所了解(多用于否定式):我刚来,对这件事一点不~。

Eng

  • Cihui 摸頭 ōtóu v.o. <coll.> get to know sth.; begin to understand; know the real situation