摸獎 mō jiǎng · mạc tưởng Hán Việt: mạc tưởng · Pinyin: mō jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 獎 (tưởng)Pinyinmō jiǎngHán Việtmạc tưởngCấu tạo摸 + 獎 · mạc + tưởng nghĩa thành phần: mạc + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从许多奖券中摸取一张或几张,根据票面所示确定是否中奖。