摸巢 mạc sào Hán Việt: mạc sào Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 巢 (sào)Hán Việtmạc sàoCấu tạo摸 + 巢 · mạc + sào nghĩa thành phần: mạc + sào Nghĩa EngCihui take nest