摸弄

mạc lộng

Hán Việt: mạc lộng

Tổng quan

sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò, sự lóng ngóng, sự vụng về, dò dẫm, sờ soạng; lần mò, làm lóng ngóng, làm vụng về, làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về

Cấu tạo: 摸 (mạc) + 弄 (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vọc
  • Biên soạn v. 1. stroke; fondle 2. play around with

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fiddle with

Eng

  • Cihui 摸弄 ōnòng* v. 1. stroke; fondle 2. play around with

Từ liên quan

Gần nghĩa

弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到