摸弄
mạc lộng
Hán Việt: mạc lộng
Tổng quan
sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò, sự lóng ngóng, sự vụng về, dò dẫm, sờ soạng; lần mò, làm lóng ngóng, làm vụng về, làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về
Nghĩa
Việt
- Cihui sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò, sự lóng ngóng, sự vụng về, dò dẫm, sờ soạng; lần mò, làm lóng ngóng, làm vụng về, làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về
Eng
- Cihui 摸弄 ōnòng* v. 1. stroke; fondle 2. play around with