摸彩

mō cǎimạc thải

Hán Việt: mạc thải · Pinyin: mō cǎi

Tổng quan

rút thăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

摸奖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種贈送獎品、禮物的抽獎活動。如:「這次摸彩活動中有冰箱、電視等大獎!」

Cấu tạo: 摸 (mạc) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xổ số
  • Cihui bốc thăm trúng thưởng
  • Biên soạn draw lots to determine raffle/lottery winners

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種贈送獎品、禮物的抽獎活動。如:「這次摸彩活動中有冰箱、電視等大獎!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摸奖。

Eng

  • Cihui to draw lots; raffle; lottery

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱