摸挲

mō sā mạc sa

Hán Việt: mạc sa · Pinyin: mō sā

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"摸娑"; 抚摩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摸娑"。 2.抚摩。