摸排

mō pái mạc bài

Hán Việt: mạc bài · Pinyin: mō pái

Tổng quan

tìm kiếm kỹ lưỡng

Cấu tạo: (mạc) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm kỹ lưỡng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (为侦破案件)对一定范围内的人进行逐个摸底调查。

Eng

  • CC-CEDICT thorough search
  • Cihui thorough search