摸揣 mạc sủy Hán Việt: mạc sủy Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 揣 (sủy)Hán Việtmạc sủyCấu tạo摸 + 揣 · mạc + sủy nghĩa thành phần: mạc + sủy