摸桩 mạc thung Hán Việt: mạc thung Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 桩 (thung)Hán Việtmạc thungCấu tạo摸 + 桩 · mạc + thung nghĩa thành phần: mạc + thung