摸棱
mạc lăng
Hán Việt: mạc lăng · Pinyin: mō léng
Tổng quan
mơ hồ; lơ tơ mơ (thái độ, ý kiến...)。(態度、意見等)含糊;不明確。
Nghĩa
Việt
- Cihui mơ hồ; lơ tơ mơ (thái độ, ý kiến...)。(態度、意見等)含糊;不明確。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻言語、意見或態度含糊不清。參見「摸稜兩可」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"摸棱"。