摸灰 mạc hôi Hán Việt: mạc hôi Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 灰 (hôi)Hán Việtmạc hôiCấu tạo摸 + 灰 · mạc + hôi nghĩa thành phần: mạc + hôi Nghĩa EngCihui 摸灰 ōhuī v.o. idle; loaf