摸熟 mạc thục Hán Việt: mạc thục Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 熟 (thục)Hán Việtmạc thụcCấu tạo摸 + 熟 · mạc + thục nghĩa thành phần: mạc + thục Nghĩa EngCihui 摸熟 ōshóu v.p. become familiar with (a road/area/etc.)