摸牌

mō pái mạc bài

Hán Việt: mạc bài · Pinyin: mō pái

Tổng quan

rút một quân (trong mạt chược) | chơi mạt chược

Cấu tạo: (mạc) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút một quân (trong mạt chược) | chơi mạt chược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打麻將或玩撲克牌時,玩牌的人依序從桌上覆蓋著的牌摸一張為己有,稱為「摸牌」。

Eng

  • CC-CEDICT to draw a tile (at mahjong)|to play mahjong
  • Cihui to draw a tile (at mahjong); to play mahjong

ja

  • JMdict identifying a piece by touch