摸盲盲 mạc manh manh Hán Việt: mạc manh manh Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 盲 (manh) + 盲 (manh)Hán Việtmạc manh manhCấu tạo摸 + 盲 + 盲 · mạc + manh + manh nghĩa thành phần: mạc + manh + manh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小孩子以手巾把眼睛蒙住,摸索尋找同伴的遊戲。如:「小孩子最喜歡玩摸盲盲的遊戲了。」也稱為「捉迷藏」。