摸瞎

mạc hạt

Hán Việt: mạc hạt

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (hạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像盲人似的摸索。如:「他總算摸瞎的走出洞口。」

Eng

  • Cihui 摸瞎 ōxiā v.o. <coll.> grope about in the dark