摸棱 mạc lăng Hán Việt: mạc lăng Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 棱 (lăng)Hán Việtmạc lăngCấu tạo摸 + 棱 · mạc + lăng nghĩa thành phần: mạc + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻言語、意見或態度含混不清。參見「摸稜兩可」條。