摸脈

mō mài mạc mạch

Hán Việt: mạc mạch · Pinyin: mō mài

Tổng quan

bắt mạch của ai đó

Cấu tạo: (mạc) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt mạch của ai đó

Eng

  • CC-CEDICT to feel sb's pulse
  • Cihui to feel sb's pulse