摸蘇 mō sū · mạc tô Hán Việt: mạc tô · Pinyin: mō sū Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 蘇 (tô)Pinyinmō sūHán Việtmạc tôCấu tạo摸 + 蘇 · mạc + tô nghĩa thành phần: mạc + tô