摸論 mạc luận Hán Việt: mạc luận Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 論 (luận)Hán Việtmạc luậnCấu tạo摸 + 論 · mạc + luận nghĩa thành phần: mạc + luận Nghĩa EngCihui 摸論 ōlùn n. proposal to test each step before taking it